inexperienced person

inexperienced person

An inexperienced person trusts everyone they meet.

Định nghĩa

Danh từ: inexperienced person (người thiếu kinh nghiệm) chỉ một người chưa hoặc thiếu kiến thức, kỹ năng hoặc sự từng trải trong một lĩnh vực cụ thể hoặc trong cuộc sống nói chung. Từ này thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự non nớt hoặc thiếu hiểu biết.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một người thiếu kinh nghiệm cho công việc, vậy anh ta mắc nhiều sai lầm.)
  • ( một người thiếu kinh nghiệm trong bếp, ấy đã làm cháy súp.)
  • (Anh ấy một người thiếu kinh nghiệm khi xử lý những khách hàng khó tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inexperienced person in a certain field": nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
    • She is an inexperienced person in finance, so she needs a mentor. ( ấy một người thiếu kinh nghiệm trong tài chính, vậy ấy cần một người hướng dẫn.)
  • "to be an inexperienced person at something": dùng để mô tả khả năng non kém trong một hoạt động.
    • He is an inexperienced person at public speaking, often stammering. (Anh ấy một người thiếu kinh nghiệm trong việc nói trước công chúng, thường nói lắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexperience (danh từ): sự thiếu kinh nghiệm.
    • His inexperience caused the project to fail. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã khiến dự án thất bại.)
  • Inexperienced (tính từ): thiếu kinh nghiệm.
    • She is an inexperienced driver. ( ấy một tài xế thiếu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Novice (người mới bắt đầu): thường dùng trong học tập hoặc công việc.
    • He is a novice in programming. (Anh ấy người mới bắt đầu học lập trình.)
  • Beginner (người mới học): chỉ người chưa kỹ năng cơ bản.
    • The class is for beginners only. (Lớp học chỉ dành cho người mới bắt đầu.)
  • Newcomer (người mới đến): nhấn mạnh sự mới mẻ trong một môi trường.
    • As a newcomer, she felt lost in the big city. ( một người mới đến, ấy cảm thấy lạc lõngthành phố lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To start out as an inexperienced person: bắt đầu với tư cách một người thiếu kinh nghiệm.
    • He started out as an inexperienced person but quickly learned the ropes. (Anh ấy bắt đầu với tư cách một người thiếu kinh nghiệm nhưng nhanh chóng học được cách làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Greenhorn: một thuật ngữ không trang trọng chỉ người thiếu kinh nghiệm, thường dùng trong môi trường làm việc.
    • Don't be too hard on the greenhorn; he's still learning. (Đừng quá khắt khe với người mới; anh ấy vẫn đang học hỏi.)
  • Wet behind the ears: thành ngữ chỉ người còn non nớt, thiếu kinh nghiệm sống.
    • He's still wet behind the ears when it comes to managing a team. (Anh ấy vẫn còn non nớt khi quản lý một đội nhóm.)